
Gu Sung-Yun là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.790Phút
76Cứu thua
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 32 | 2.790 | 76 | 9 | 20 | 78% | 90% | 2 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 76
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 27
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 617/783 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 98/258 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 30/36 | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 5-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 475 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 825 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2019 | 25 | 1,4 triệu € |
| 27/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/07/2020 | 26 | 850 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 850 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 825 nghìn € |
| 06/10/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Seoul E-Land FC | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Kyoto Sanga | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kyoto Sanga | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Free Player | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Daegu Football Club | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Daegu Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2020 | Hokkaido Consadole Sapporo | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Cerezo Osaka | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jaehyun High School | Cerezo Osaka U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Jaehyun Middle School | Jaehyun High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Gwacheon Elementary School | Jaehyun Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Cheonglim Elementary School | Gwacheon Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 157
- Chỉ số 231
- Chỉ số 461
- Chỉ số 350