Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guðmundur Kristjánsson

Stjarnan GardabaerHậu vệISL
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Guðmundur Kristjánsson là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.378Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1378Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—18171.3581015383%58%506,49
Icelandic Cup2026—212000000——20—
Iceland League Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.358 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
624/747 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
64/134 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
18
Phá bóng
76
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/125 (58%)
Không chiến thắng / thua
27 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guðmundur Kristjánsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 6-09000001/101/2—6,78
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 2-0900011022/3136/8V6,07
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarH 2-2900011078/9427/9—6,97
01/09/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-0901011026/3435/10—8,36
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-2900010034/4016/8—7,04
04/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 3-2330000127/290——6,50
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 1-212000000—0——6,50
27/07/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-5450000019/2434/5—5,78
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereT 1-0dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Víkingur GøtaH 2-21700000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com