
Guðmundur Baldvin Nökkvason
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Guðmundur Baldvin Nökkvason là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.325Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 27 | 25 | 2.325 | 3 | 0 | 3 | 14 | 6 | 79% | 51% | 4 | 0 | 6,50 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.325 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 873/1093 (79%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/104 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/67
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/248 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 100 / 92
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/06/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 53/59 | 3 | 3/7 | — | 9,87 |
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/37 | 2 | 5/9 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 0 | 1/3 | V | 6,08 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/63 | 4 | 7/15 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/42 | 5 | 8/9 | V | 6,71 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 52/64 | 3 | 7/12 | — | 7,10 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 8 | 9/15 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 3 | 5/11 | — | 6,70 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 4/8 | — | 5,61 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 7/11 | — | 6,60 |