
Gu Choi Guevara là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 3 | 289 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 47% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 28% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/135 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/36 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 1/5 | — | 7,30 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Dep.Independiente Medellin | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/36 | 1 | 2/7 | V | 6,62 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/09/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực50