
Gu Bin
Tiền vệCHN
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gu Bin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/03/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/05/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eastern District | Retired | Tự do | — |
| 26/08/2025 | Eastern SC | Eastern District | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Zhejiang Professional FC | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2016 | Free Player | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Shanghai Shenhua | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2013 | Chongqing FC(2011-2013) | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Shanghai Shenhua | Chongqing FC(2011-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Suduva | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Shanghai Shenhua | Suduva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực31