Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grzegorz Aftyka

Avia SwidnikTiền vệPOL
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Grzegorz Aftyka là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Avia Swidnik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—10329810100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 298 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20192125 nghìn €
27/02/202022100 nghìn €
26/08/20202275 nghìn €
13/01/202223100 nghìn €
23/06/202224100 nghìn €
17/11/20222475 nghìn €
15/06/20232550 nghìn €
23/08/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Swit SzczecinAvia SwidnikChuyển nhượng—
09/07/2024Stargard SzczecinskiSwit SzczecinChuyển nhượng—
21/08/2023Puszcza NiepolomiceStargard SzczecinskiChuyển nhượng—
29/06/2023Polonia WarszawaPuszcza NiepolomiceCho mượn—
09/01/2023Puszcza NiepolomicePolonia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2021Wigry SuwalkiPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
11/07/2019Legia Warszawa BWigry SuwalkiChuyển nhượng Free—
30/06/2017Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
30/06/2014Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—
31/01/2012Energetyk Gryfino U19Legia Warsaw YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy71
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com