
Greta Espinoza là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 457 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 53% | 0 | 0 | 2,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 2,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/317 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 6/10 | — | 7,18 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 2/4 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/66 | 0 | 2/5 | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 8-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 74/79 | 2 | 5/8 | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/3 | V | 5,53 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 3/3 | — | 7,58 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Puerto Rico (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 2/2 | — | 7,52 |
| 11/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Mỹ(Virgin Islands) (nữ) | T 9-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |