
Greig·Allen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Edinburgh City.
Tiểu sử Greig·Allen
Hậu vệ Greig·Allen thi đấu cho Edinburgh City, mang quốc tịch Scotland và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/08/2005, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/05/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với tổng 334 phút và đạt điểm trung bình 6,01. Ở các giải đấu, cầu thủ có 4 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland, 1 trận tại Scottish Bells Challenge Cup và 3 trận tại Scottish League Two.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 232 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,23 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | B 0-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stranraer | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Alloa Athletic | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Falkirk | B 0-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 16/05/2026 | Scottish League Two | vs Brora Rangers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Bonnyrigg Rose | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 29/09/2024 | Rangers FC B | Bonnyrigg Rose | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Heart of Midlothian FC Youth | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |