
Grégory Berthier là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 583 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 79% | 45% | 0 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/208 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/57 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/3 | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/47 | 1 | 3/6 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 4/7 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 8/14 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 2/6 | — | 5,95 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 4/5 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 5/16 | — | 7,49 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 3/13 | — | 6,21 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FC Chambly Oise | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vendsyssel | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Free player | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Reims II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Stade DE Reims | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Red Star FC 93 | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Stade DE Reims | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AJ Auxerre | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AJ Auxerre Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |