
Gregorio Morachioli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Juve Stabia | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Bari | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Renate AC | Bari | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 05/07/2021 | Spezia | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Imolese | Spezia | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Spezia | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Pistoiese | Spezia | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Spezia | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Juventus U19 | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Spezia Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực38