Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gregorio Gracia Sánchez

CE EuropaTiền vệESP
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gregorio Gracia Sánchez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE Europa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—886911109483%50%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/413 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/38 (23%)
Chuyền dài chính xác
31/62 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/64 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gregorio Gracia Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaB 0-3900010455/6416/9—8,00
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs AlgecirasT 2-1900011241/4935/12V7,40
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ SD HuescaB 1-3901021455/6448/12—8,69
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 1-0900000239/5013/5—7,60
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 1-2900000127/3534/11—6,30
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs HerculesB 1-2900010053/6411/5—6,40
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 0-0620031229/3211/4—6,80
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFB 0-3890011342/5234/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20202025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202018150 nghìn €
07/01/202118200 nghìn €
29/06/202119250 nghìn €
29/12/202119250 nghìn €
28/06/202220150 nghìn €
28/12/202220100 nghìn €
29/06/20232150 nghìn €
19/12/20232150 nghìn €
23/06/20242250 nghìn €
13/10/202422100 nghìn €
12/12/202422100 nghìn €
24/06/202523100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Juventud Torremolinos CFCE EuropaChuyển nhượng—
04/08/2025Real ZaragozaJuventud Torremolinos CFChuyển nhượng—
29/06/2025UD IbizaReal ZaragozaCho mượn—
13/01/2025Real ZaragozaUD IbizaChuyển nhượng—
09/07/2024RCD Espanyol BReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2020Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2019RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—
30/06/2015CF Damm YouthEspanyol Barcelona YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com