
Gregorio Gracia Sánchez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE Europa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 691 | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/413 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/38 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/62 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/64 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 55/64 | 1 | 6/9 | — | 8,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/49 | 3 | 5/12 | V | 7,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 55/64 | 4 | 8/12 | — | 8,69 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/50 | 1 | 3/5 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 3 | 4/11 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/64 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/32 | 1 | 1/4 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 42/52 | 3 | 4/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Juventud Torremolinos CF | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Real Zaragoza | Juventud Torremolinos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | UD Ibiza | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Real Zaragoza | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | RCD Espanyol B | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Damm Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |