
Gregor Lehtmets là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 14 | 5 | 431 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 431 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Luxembourg | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Quần đảo Faroe | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs IFK Goteborg | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ IFK Goteborg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Caernarfon | T 5-0 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Caernarfon | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 26/04/2026 | 22 | 10 nghìn € |
| 06/10/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật50
- Tư duy69
- Sức mạnh28
- Thể lực45