Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gorka Rivera

22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gorka Rivera là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Unionistas de Salamanca CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—654800006187%57%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/320 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/47 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gorka Rivera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 0-1900010072/79611/18—7,40
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ CacerenoH 1-1900000043/5011/4—6,00
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaT 2-0900000034/4014/4—6,70
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ MirandesB 0-1900021044/5415/9—7,10
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD OurenseT 3-1900030171/7615/7—7,10
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real UnionB 2-4300000115/2101/5—6,20
31/08/2026Spanish Primera División RFEFvs CD LugoB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202319100 nghìn €
19/12/202319100 nghìn €
23/06/202419100 nghìn €
17/12/202420100 nghìn €
24/06/202520100 nghìn €
29/12/202521100 nghìn €
07/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Getafe BUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
30/06/2021Getafe U19Getafe BChuyển nhượng—
30/06/2020CD Leganés YouthGetafe U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid YouthCD Leganés YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com