gorka perez
Hậu vệESP
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
gorka perez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Arenteiro | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Gimnastic de Tarragona | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | CD Lugo | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Numancia | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | CD Badajoz | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | UD Logrones | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao B | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SD Gernika | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | Athletic Bilbao B | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barakaldo CF U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |