Gorka Estrada
Tiền vệESP
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gorka Estrada là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Spanish Tercera División RFEF | @ Real Sociedad C | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Calahorra | Amurrio Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Leioa | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | CA Pulpileño | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | Arenas Club de Getxo | CA Pulpileño | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | CD Basconia | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barakaldo CF Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |