
Gordon Walker là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Kelty Hearts.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
1.292Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 684 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 4 | 1 | 6,13 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,75 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Montrose | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,96 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dumbarton | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | East Fife | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2024 | Free player | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Arbroath | Free player | Trở lại | — |
| 04/01/2024 | Cork City | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | University College Cork | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cobh Ramblers | University College Cork | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2017 | Cobh Ramblers U19 | Cobh Ramblers | Chuyển nhượng | — |