Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Goran Zakarić

FC Vardar SkopjeTiền đạoBIH
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Goran Zakarić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
701Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—10770140000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 701 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Goran Zakarić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-15100000—0——6,70
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-33101000—0——6,60
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-03511000—0——7,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-29000000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5600000024/2814/5—6,26
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-1dự bị00000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaH 2-24500000—0—V6,32
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 3-09001000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 225 nghìn €2011: 550 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 325 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 675 nghìn €2016: 575 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: —2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201017225 nghìn €
06/09/201118550 nghìn €
10/03/201219500 nghìn €
29/09/201219400 nghìn €
02/03/201320400 nghìn €
04/11/201320325 nghìn €
01/02/201522650 nghìn €
21/07/201522675 nghìn €
06/01/201623575 nghìn €
13/03/201623500 nghìn €
30/06/201623600 nghìn €
13/09/201623600 nghìn €
20/01/201724400 nghìn €
19/07/201724400 nghìn €
14/02/201825700 nghìn €
30/07/201825600 nghìn €
13/01/2019261,5 triệu €
08/06/2019261,2 triệu €
20/12/2019271,0 triệu €
10/02/202027700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
25/06/202027450 nghìn €
08/09/202027500 nghìn €
15/12/202028500 nghìn €
14/06/202128600 nghìn €
07/12/202129600 nghìn €
15/06/202229350 nghìn €
27/11/202230300 nghìn €
06/03/202330—
20/09/202330200 nghìn €
27/12/202331200 nghìn €
22/05/202431200 nghìn €
16/10/202431200 nghìn €
16/12/202432200 nghìn €
22/05/202532200 nghìn €
19/10/202532175 nghìn €
17/12/202533150 nghìn €
10/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com