
Goran Zakarić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
701Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 701 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 701 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 35 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 0-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 4/5 | — | 6,26 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SP La Fiorita | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SP La Fiorita | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 17 | 225 nghìn € |
| 06/09/2011 | 18 | 550 nghìn € |
| 10/03/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/09/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/03/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 325 nghìn € |
| 01/02/2015 | 22 | 650 nghìn € |
| 21/07/2015 | 22 | 675 nghìn € |
| 06/01/2016 | 23 | 575 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/09/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/02/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/07/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 25/06/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | — |
| 20/09/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/10/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.