Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Goran Karačić

HSK Zrinjski MostarThủ mônBIH
30Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Goran Karačić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Goran Karačić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-29032119/3801/1—5,87
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-19040016/310——6,81
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienH 1-19020021/2702/2—6,82
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-19020113/2701/1—6,04
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 2-1dự bị000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ 1. FSV Mainz 05B 0-19012117/3602/2—6,04
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 5-09000021/260——6,98
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtH 0-09020034/450——6,81
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 0-29050112/2501/1—6,82
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ BreidablikT 2-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20151825 nghìn €
21/07/20151850 nghìn €
06/01/201619350 nghìn €
13/03/201619600 nghìn €
14/07/201619750 nghìn €
09/01/2017201,0 triệu €
08/06/201720900 nghìn €
30/08/201721500 nghìn €
21/01/201821300 nghìn €
18/06/201821250 nghìn €
06/01/201922175 nghìn €
16/06/201922100 nghìn €
15/10/201923200 nghìn €
03/02/202023125 nghìn €
29/12/202024175 nghìn €
22/03/202124250 nghìn €
01/06/202124200 nghìn €
16/01/202225250 nghìn €
16/03/202225300 nghìn €
26/10/202226200 nghìn €
13/03/202326150 nghìn €
07/06/202326125 nghìn €
26/09/202327100 nghìn €
10/06/202427100 nghìn €
18/12/202428100 nghìn €
17/03/202528150 nghìn €
03/06/202528300 nghìn €
16/12/202529300 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực17
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com