
Goran Karačić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 19/38 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/31 | 0 | — | — | 6,81 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/27 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 17/36 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 6,98 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | — | — | 6,81 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 12/25 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 09/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 30/08/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/01/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/03/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/03/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực17
- Chỉ số 156
- Chỉ số 213
- Chỉ số 462
- Chỉ số 352