Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Valle

30Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gonzalo Valle là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Tiểu sử Gonzalo Valle

Thủ môn người Ecuador Gonzalo Valle hiện thuộc Liga Dep Universitaria Quito, 30 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 85 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026, anh có 37 trận với 3330 phút thi đấu, 114 lần cứu thua và điểm trung bình 6,87. Anh ra sân 25 trận tại LigaPro Ecuador với 72 lần cứu thua và 10 trận tại Copa Libertadores với 39 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến ngày 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải

38Trận ra sân
38Đá chính
3.420Phút
117Cứu thua
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—26262.34075194076%80%206,97
Copa Libertadores2026—10109003971574%66%107,28
Copa Ecuador2026—1190000——00—
Cúp Kirin2026—1190312100%100%006,73
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
75
Đấm bóng
19
Băng ra (thành công / tổng)
24/25
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
461/599 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
82/216 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,28

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
10/11
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/300 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/127 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Valle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1903129/1301/1—6,63
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-19040018/260——6,10
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-19031010/1001/1—6,73
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0dự bị000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3dự bị000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-19031023/2911/1—6,90
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-29020016/170——6,22
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1dự bị000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-19062015/3401/1—7,12
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-19021011/150——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20162050 nghìn €
13/07/201721250 nghìn €
29/12/201721250 nghìn €
19/07/201822250 nghìn €
29/12/201822200 nghìn €
29/06/201923350 nghìn €
29/12/201923250 nghìn €
13/10/202024250 nghìn €
29/12/202024200 nghìn €
29/06/202125300 nghìn €
29/12/202125250 nghìn €
19/06/202226350 nghìn €
29/12/202226450 nghìn €
13/07/202327600 nghìn €
04/12/202327500 nghìn €
05/06/202428350 nghìn €
15/12/202428350 nghìn €
15/06/202529600 nghìn €
28/09/2025291,8 triệu €
21/12/2025291,8 triệu €
02/06/2026301,8 triệu €
14/09/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2024Guayaquil CityLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
30/06/2016Guayaquil City FC JuvenilesGuayaquil CityChuyển nhượng—
31/12/2014Guayaquil City FC U20Guayaquil City FC JuvenilesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 175
  • Chỉ số 260
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com