Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Rizzo

Los ChankasHậu vệURU
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Gonzalo Rizzo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Los Chankas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.054Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1054Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—18121.05410013275%50%116,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/430 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
47/102 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/111 (50%)
Không chiến thắng / thua
26 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 38
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Rizzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-1450000022/2613/3—6,55
09/10/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauH 0-0900000116/2415/9V5,85
01/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 1-112000002/301/3—6,31
12/09/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 1-223000005/702/3—6,18
30/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 3-4250000023/2401/4Đ5,05
24/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-3750020128/3803/4—6,01
08/08/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoH 1-145000004/1103/10—6,23
01/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 3-28000001/200/1—5,65
25/07/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-310000000/201/2—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162050 nghìn €
14/02/202024150 nghìn €
08/12/202024300 nghìn €
19/05/202125300 nghìn €
21/11/202125300 nghìn €
01/06/202226300 nghìn €
11/11/202226250 nghìn €
01/06/202327325 nghìn €
19/11/202327400 nghìn €
27/05/202428400 nghìn €
06/11/202428350 nghìn €
17/06/202529300 nghìn €
12/10/202529275 nghìn €
04/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Carlos MannucciLos ChankasChuyển nhượng—
31/12/2023AD TarmaCarlos MannucciChuyển nhượng—
31/12/2022RentistasAD TarmaChuyển nhượng—
28/03/2022Free PlayerRentistasChuyển nhượng—
31/12/2021Cusco FCFree PlayerTrở lại—
31/12/2020Carlos MannucciCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2019Rampla Juniors FCCarlos MannucciHết hạn mượn—
31/12/2017RentistasRampla Juniors FCHết hạn mượn—
30/12/2017Rampla Juniors FCRentistasCho mượn—
31/01/2017RentistasRampla Juniors FCChuyển nhượng—
29/06/2016Club Atletico ProgresoRentistasCho mượn—
24/01/2016RentistasClub Atletico ProgresoChuyển nhượng—
30/06/2015Rentistas U19RentistasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com