
Gonzalo Rizzo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.054Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1054Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 18 | 12 | 1.054 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 75% | 50% | 1 | 1 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/430 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/102 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/111 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/3 | — | 6,55 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 1 | 5/9 | V | 5,85 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/4 | Đ | 5,05 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | 3/4 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 3/10 | — | 6,23 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,65 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Carlos Mannucci | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AD Tarma | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Rentistas | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2022 | Free Player | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cusco FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Carlos Mannucci | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rampla Juniors FC | Carlos Mannucci | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Rentistas | Rampla Juniors FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2017 | Rampla Juniors FC | Rentistas | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Rentistas | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Club Atletico Progreso | Rentistas | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Rentistas | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rentistas U19 | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực52