
Gonzalo Montiel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
38Trận ra sân
33Đá chính
2.917Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 28 | 2.427 | 7 | 3 | 3 | 23 | 10 | 82% | 62% | 5 | 0 | 7,00 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 211 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 75% | 58% | 1 | 0 | 6,98 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 2 | 189 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,48 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 20% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.427 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/23
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1186/1442 (82%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 22/64 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/108 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/189 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 42
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 387
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/104 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/84 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/66 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 6/8 | — | 7,41 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/34 | 1 | 4/8 | — | 7,98 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/58 | 2 | 6/11 | — | 7,33 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45/58 | 1 | 7/13 | V | 6,61 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/54 | 3 | 6/7 | — | 7,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/56 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/43 | 2 | 5/7 | — | 6,98 |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 43/58 | 1 | 1/5 | V | 7,26 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 2-0 | 51 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 1 | 2/6 | — | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 7,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 12,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 14,5 triệu € |
| 15/07/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 14,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực52