
Gonzalo Maffini
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gonzalo Maffini là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 1 | 13 | 3 | 70% | 62% | 4 | 1 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 553/785 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 78/204 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 46
- Phá bóng
- 188
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 160/258 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 96 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 53
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/37 | 3 | 8/11 | — | 7,44 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 5 | 7/10 | — | 5,88 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/31 | 2 | 7/11 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 6/9 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 0 | 8/11 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/54 | 2 | 3/7 | V | 5,18 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 6/7 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 5 | 10/15 | — | 7,05 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 7 | 10/18 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 1 | 5/13 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực64