
Gonzalo Falcón là thủ môn 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.849Phút
54Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 20 | 19 | 1.755 | 54 | 3 | 19 | 71% | 70% | 0 | 0 | 6,80 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 0 | 94 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.755 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 54
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 22/23
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/465 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 122/258 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | — | — | 8,07 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 10/20 | 0 | — | — | 7,86 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 94 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,00 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 20/34 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 5,67 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/03/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 155
- Chỉ số 242
- Chỉ số 452
- Chỉ số 355