Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Falcón

CiencianoThủ mônURU
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gonzalo Falcón là thủ môn 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cienciano.

Tiểu sử Gonzalo Falcón

Gonzalo Falcón là thủ môn thi đấu cho Cienciano, mang quốc tịch Uruguay và hiện 29 tuổi, sinh ngày 16/11/1996. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Gonzalo Falcón có 22 trận ra sân với 1939 phút thi đấu, 60 lần cứu thua và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với Cienciano có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
2.029Phút
60Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22211.9356032271%72%006,83
Copa Sudamericana2026—1094000——115,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.935 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
60
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
26/27
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
369/515 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
131/279 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,00

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Falcón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-09000120/230——7,02
25/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-39060118/2701/1—7,21
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-09050120/250——8,07
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-09050010/200——7,86
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1450003/700/1—6,01
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-29031118/2301/2—6,68
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-394000—0—Đ5,00
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0dự bị000—0———
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-29001120/3401/1—6,06
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20151875 nghìn €
24/02/201619100 nghìn €
08/09/201619100 nghìn €
21/02/201720150 nghìn €
04/02/201821150 nghìn €
02/03/201922250 nghìn €
01/01/202124300 nghìn €
09/04/202124300 nghìn €
09/09/202124300 nghìn €
31/12/202125300 nghìn €
19/06/202225600 nghìn €
29/12/202226400 nghìn €
29/06/202326400 nghìn €
05/12/202327350 nghìn €
12/06/202427300 nghìn €
22/12/202428200 nghìn €
24/03/202629250 nghìn €
04/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com