Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Escobar

Santos FC - SPHậu vệARG
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Gonzalo Escobar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
38Đá chính
3.337Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
14/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23232.0170029184%53%806,61
Copa Sudamericana2026—997800004083%58%306,51
Copa do Brasil2026—665400004085%54%306,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.017 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
861/1022 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
25/81 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
42
Phá bóng
88
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/216 (53%)
Không chiến thắng / thua
25 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 69
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/413 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
4/24 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
11
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/75 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
278/326 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
17
Phá bóng
24
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/64 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Escobar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900000141/4714/13—6,57
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2690000117/2113/9V6,20
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1900100138/4557/12—6,91
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1900000048/5634/14V6,06
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4900010234/4545/8—5,64
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0900000041/4813/8—6,71
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-2900000055/6225/6V6,38
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0900020363/6925/7V7,33
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-0900000027/3512/7—6,95
27/08/2026Copa do Brasil@ Palmeiras - SPB 0-3900000040/5114/7—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201619100 nghìn €
12/02/201719400 nghìn €
08/10/201720400 nghìn €
07/05/2018211,5 triệu €
17/12/2018211,5 triệu €
05/08/2019221,5 triệu €
04/12/2019222,7 triệu €
07/04/2020232,2 triệu €
07/02/2021232,5 triệu €
12/10/2021241,5 triệu €
26/12/202124700 nghìn €
28/06/202225700 nghìn €
28/12/202225600 nghìn €
13/06/202326600 nghìn €
10/12/202326600 nghìn €
27/03/202427600 nghìn €
26/11/202427600 nghìn €
05/06/2025281,0 triệu €
09/12/2025281,0 triệu €
25/05/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com