
Gonçalo Tabuaço là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.
Tiểu sử Gonçalo Tabuaço
Gonçalo Tabuaço là thủ môn của Maritimo, mang quốc tịch Bồ Đào Nha và hiện 25 tuổi. Cao 189 cm, nặng 83 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Leixoes sang Maritimo vào 29/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất ghi nhận là 800 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Leixoes | Maritimo | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Maritimo | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | CD Lugo | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Belenenses SAD | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | CF Estrela Amadora SAD | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leixoes U23 | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Portimonense U23 | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SC Beira-Mar | Portimonense U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Portimonense U23 | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2018 | FC Paços de Ferreira U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto U15 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 155
- Chỉ số 251
- Chỉ số 461
- Chỉ số 350