
Goncalo Ribeiro là thủ môn 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 2-0 | 84 | 1 | 1 | 0 | 10/23 | 0 | — | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 20/45 | 0 | 1/1 | V | 6,58 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 1/1 | V | 6,99 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | — | — | 5,81 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 5,57 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-0 | 90 | 1 | 3 | 1 | 21/35 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 16 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 17 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 145
- Chỉ số 245
- Chỉ số 459
- Chỉ số 349