Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonçalo Paciência

Santa ClaraTiền đạoPOR
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Gonçalo Paciência là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Santa Clara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
608Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—88608511271160%39%107,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/27
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/123 (60%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/91 (39%)
Không chiến thắng / thua
9 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonçalo Paciência · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0900051216/23110/20V6,57
21/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaH 0-071001007/1513/11—6,20
14/09/2026Primeira Liga@ FC AroucaT 2-173103127/1300/4—8,20
06/09/2026Primeira Ligavs Rio AveT 4-0760132216/1911/6—7,45
29/08/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-171001006/1214/11—5,95
24/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoT 1-074104218/1204/13—7,81
16/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 1-063103206/1526/14—6,94
11/08/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraH 2-290207309/1418/12—9,12
12/05/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-024002005/501/2—6,63
02/05/2026Primeira Liga@ FC AroucaH 2-2760010013/1404/8—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201419200 nghìn €
30/06/2015201,0 triệu €
23/02/2016211,5 triệu €
21/08/2016221,5 triệu €
20/12/2016221,0 triệu €
25/06/201722800 nghìn €
06/02/2018232,0 triệu €
12/06/2018233,0 triệu €
17/12/2018243,0 triệu €
04/06/2019246,0 triệu €
01/10/2019259,0 triệu €
16/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202512,0 triệu €
15/09/20202610,0 triệu €
25/11/2020268,0 triệu €
09/02/2021267,5 triệu €
08/06/2021265,0 triệu €
21/12/2021275,0 triệu €
23/03/2022273,5 triệu €
08/06/2022273,0 triệu €
06/11/2022283,0 triệu €
22/03/2023282,5 triệu €
12/06/2023282,0 triệu €
13/12/2023291,7 triệu €
28/05/2024291,5 triệu €
09/12/2024301,2 triệu €
27/03/2025301,4 triệu €
05/06/2025301,0 triệu €
09/12/202531700 nghìn €
27/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Sport Club do RecifeSanta ClaraChuyển nhượng—
07/01/2025Sanfrecce HiroshimaSport Club do RecifeChuyển nhượng—
01/09/2024RC CeltaSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
29/06/2024VfL Bochum 1848RC CeltaCho mượn—
31/08/2023RC CeltaVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
05/08/2022Eintracht FrankfurtRC CeltaHết hạn mượn 0.79M €790 nghìn €
29/06/2021Schalke 04Eintracht FrankfurtCho mượn—
14/09/2020Eintracht FrankfurtSchalke 04Chuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
11/07/2018FC PortoEintracht FrankfurtHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/01/2018Vitoria SetubalFC PortoCho mượn—
19/07/2017FC PortoVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2017Rio AveFC PortoCho mượn—
31/12/2016FC PortoRio AveChuyển nhượng—
30/12/2016Olympiacos PiraeusFC PortoCho mượn—
30/08/2016FC PortoOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/08/2016Porto BFC PortoChuyển nhượng—
29/06/2016Academica CoimbraPorto BCho mượn—
27/07/2015Porto BAcademica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2013FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2011Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh28
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com