
Gonçalo Paciência là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
608Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 608 | 5 | 1 | 1 | 27 | 11 | 60% | 39% | 1 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/123 (60%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/91 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 16/23 | 1 | 10/20 | V | 6,57 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 3/11 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/13 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 76 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 16/19 | 1 | 1/6 | — | 7,45 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 4/11 | — | 5,95 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 4/13 | — | 7,81 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/15 | 2 | 6/14 | — | 6,94 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 9/14 | 1 | 8/12 | — | 9,12 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 4/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 25 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 12,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Sport Club do Recife | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | RC Celta | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | VfL Bochum 1848 | RC Celta | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | RC Celta | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | Eintracht Frankfurt | RC Celta | Hết hạn mượn 0.79M € | 790 nghìn € |
| 29/06/2021 | Schalke 04 | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Eintracht Frankfurt | Schalke 04 | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | FC Porto | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/01/2018 | Vitoria Setubal | FC Porto | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | FC Porto | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rio Ave | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | FC Porto | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Olympiacos Piraeus | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | FC Porto | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Academica Coimbra | Porto B | Cho mượn | — |
| 27/07/2015 | Porto B | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh28
- Thể lực54