
Goh Young-jun là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
1.688Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1688Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 25 | 1.584 | 1 | 0 | 1 | 25 | 9 | 77% | 49% | 3 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.584 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/477 (77%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/25 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/145 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 45
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/25 | 2 | 5/6 | V | 5,92 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 2/7 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/26 | 1 | 3/4 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 2 | 5/5 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | H 0-0 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gornik Zabrze | Gangwon FC | Chuyển nhượng 0.042M € | 42 nghìn € |
| 30/06/2025 | Partizan Belgrade | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 22/01/2024 | Pohang Steelers | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 02/01/2020 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Pohang Steelers Youth | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực43