Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Godswill Vadze

ZemunTiền vệGHA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Godswill Vadze là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10448900110473%36%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/128 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/68 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Godswill Vadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3450000016/2101/4—6,25
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3630010215/1622/5—5,84
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-210010012/200/2—6,57
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-145000005/813/6—6,91
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-223000010/102/6—6,48
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2190011110/1000/2—6,66
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-1900020011/1614/13—6,26
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-1700011218/2306/10—6,48
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-3900041011/2226/16—5,15
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-134001116/800/3—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20232110 nghìn €
12/06/20232150 nghìn €
18/12/202322200 nghìn €
10/06/202422350 nghìn €
26/12/202423300 nghìn €
03/07/202523300 nghìn €
15/09/202524200 nghìn €
10/12/202524200 nghìn €
04/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026FK ČukaričkiZemunChuyển nhượng—
29/06/2025FK Mladost Gat Novi SadFK ČukaričkiCho mượn—
12/02/2025FK ČukaričkiFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
21/07/2024FK Zvijezda 09FK ČukaričkiChuyển nhượng—
23/02/2023Koforidua Semper Fi FCFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
24/08/2022FC Pinzgau SaalfeldenKoforidua Semper Fi FCChuyển nhượng—
06/02/2022Shooting Stars FCFC Pinzgau SaalfeldenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com