
Godswill Vadze là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Zemun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 489 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 73% | 36% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/128 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/68 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/16 | 2 | 2/5 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/6 | — | 6,91 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 2/6 | — | 6,48 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 4/13 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 6/10 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/22 | 2 | 6/16 | — | 5,15 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/07/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FK Čukarički | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Mladost Gat Novi Sad | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | FK Čukarički | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | FK Zvijezda 09 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | Koforidua Semper Fi FC | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | FC Pinzgau Saalfelden | Koforidua Semper Fi FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Shooting Stars FC | FC Pinzgau Saalfelden | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực34