Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Godfrey Bitok Stephen

FK Isloch MinskHậu vệNGR
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Godfrey Bitok Stephen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Isloch Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—2111400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20191850 nghìn €
24/07/201918150 nghìn €
08/12/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
02/07/202019400 nghìn €
07/12/202020500 nghìn €
20/05/202120300 nghìn €
14/10/202121200 nghìn €
30/12/202121150 nghìn €
04/05/202221100 nghìn €
19/10/20222250 nghìn €
18/06/202322100 nghìn €
21/12/202323250 nghìn €
22/05/202423400 nghìn €
03/10/202424400 nghìn €
22/12/202424350 nghìn €
19/03/202524275 nghìn €
17/06/202524225 nghìn €
20/10/202525175 nghìn €
22/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Irtysh PavlodarFK Isloch MinskChuyển nhượng—
05/02/2026Free playerIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
06/07/2025Gaziantep Futbol KulübüFree playerTrở lại—
29/07/2024Diosgyor VTKGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2023Volga Nizhny NovgorodDiosgyor VTKChuyển nhượng—
21/02/2023Jagiellonia BialystokVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
30/12/2022Dinamo TbilisiJagiellonia BialystokCho mượn—
31/12/2021Jagiellonia BialystokDinamo TbilisiChuyển nhượng—
03/02/2021FK Isloch MinskJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2019Gee-Lec AcademyFK Isloch MinskChuyển nhượng—
30/12/2019FK Isloch MinskGee-Lec AcademyCho mượn—
27/03/2019Gee-Lec AcademyFK Isloch MinskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com