
Gnangoro Bouare là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/69 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 3/6 | V | 6,24 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 3 | 6/10 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 3/5 | — | 6,03 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Inter Milan | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Arsenal | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/10/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Real Betis B | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | Atletico Sanluqueno | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Real Betis B | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Ejido | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Berja CF | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | La Cañada Atlético U19 | Berja CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực46