
Gledi Mici
Không rõALB
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Gledi Mici là không rõ 35 tuổi quốc tịch ALB.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vlazrimi Struga | Retired | Tự do | — |
| 02/07/2025 | KF Tirana | Vlazrimi Struga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Prishtina | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Shkendija Tetovo | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Skenderbeu Korca | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | KS Perparimi Kukesi | Skenderbeu Korca | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 03/01/2015 | Flamurtari | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kamza | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Apolonia Fier | Kamza | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | KF Apolonia Fier U19 | Apolonia Fier | Chuyển nhượng | — |