
Glebs Zaleiko là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Jelgava.
Tiểu sử Glebs Zaleiko
Glebs Zaleiko là tiền vệ người Latvia, thi đấu cho Jelgava, sinh ngày 27/06/2004 và 22 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, Glebs Zaleiko đã ra sân 38 trận với 3201 phút, kiến tạo 7 lần và đạt điểm trung bình 6,78. Tại Latvian Higher League mùa 2026 có 30 trận và 7 kiến tạo, cùng 1 trận ở European Baltic Cup và 7 trận ở Vòng loại U21 châu Âu mùa 2025-2026. Ngày 31/12/2025, cầu thủ chuyển từ Rigas Futbola Skola sang Jelgava; giá trị thị trường 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
36Đá chính
3.200Phút
0Bàn thắng
7Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 30 | 29 | 2.588 | 0 | 0 | 7 | 31 | 7 | 80% | 44% | 11 | 1 | 6,93 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 612 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 58% | 2 | 0 | 6,27 |
| European Baltic Cup | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.588 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 7/31
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/55
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1089/1352 (80%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 55/184 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/149 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 55
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 149/334 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 129 / 150
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 542
- Phạm lỗi
- 52
- Bị phạm lỗi
- 55
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
European Baltic Cup · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 2-4 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 5/11 | V | 6,90 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/45 | 2 | 2/7 | V | 6,60 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/59 | 0 | 6/10 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/58 | 2 | 6/11 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 53/59 | 0 | 6/12 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/42 | 3 | 8/16 | V | 6,40 |
| 01/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/55 | 4 | 7/11 | — | 6,70 |