
Gladwin curiel là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARU, hiện khoác áo Glacis United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 232 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 51% | 0 | 0 | 6,85 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/150 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Antigua và Barbuda | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Anguilla | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 7/10 | — | 6,39 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Anguilla | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/75 | 0 | 3/7 | — | 8,00 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Antigua và Barbuda | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Free player | Glacis United FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Prishtina | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2025 | Volendam | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AFC Amsterdam | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Amsterdam U21 | AFC Amsterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AFC Amsterdam U18 | AFC Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | USV Elinkwijk U19 | AFC Amsterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | USV Elinkwijk Youth | USV Elinkwijk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Zwaluwen Utrecht 1911 Jeugd | USV Elinkwijk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VV Brederodes Vianen | Zwaluwen Utrecht 1911 Jeugd | Chuyển nhượng | — |