Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gjelbrim Taipi

FC Feronikeli 74Tiền vệ
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gjelbrim Taipi là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo FC Feronikeli 74.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gjelbrim Taipi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Larne FCH 1-17010000—0——7,45
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Larne FCH 0-09000000—0——6,70
18/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolT 2-19000000—0——6,35
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Sheriff TiraspolB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 275 nghìn €2012: 275 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201119200 nghìn €
27/05/201219250 nghìn €
08/10/201219275 nghìn €
20/12/201220275 nghìn €
13/02/201421350 nghìn €
11/09/201421350 nghìn €
14/12/201422450 nghìn €
17/12/201523500 nghìn €
15/07/201623500 nghìn €
19/12/201624400 nghìn €
11/07/201724500 nghìn €
07/01/201825500 nghìn €
23/04/201825500 nghìn €
11/07/201825400 nghìn €
20/01/201926400 nghìn €
14/04/201926400 nghìn €
03/06/201926600 nghìn €
06/10/201926450 nghìn €
05/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
30/07/202027300 nghìn €
16/11/202027300 nghìn €
11/02/202128300 nghìn €
05/06/202128275 nghìn €
17/11/202128275 nghìn €
27/03/202229300 nghìn €
28/05/202229300 nghìn €
27/10/202229300 nghìn €
15/05/202330250 nghìn €
25/10/202330250 nghìn €
28/12/202331200 nghìn €
26/05/202431200 nghìn €
14/11/202431150 nghìn €
24/03/202532150 nghìn €
29/05/202532100 nghìn €
22/12/202533100 nghìn €
11/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026PrishtinaFC Feronikeli 74Chuyển nhượng—
01/07/2025Partizani TiranaPrishtinaChuyển nhượng—
05/07/2023KS Perparimi KukesiPartizani TiranaChuyển nhượng—
01/10/2020SchaffhausenKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
04/02/2020WinterthurSchaffhausenChuyển nhượng—
14/07/2019GrasshopperWinterthurChuyển nhượng—
15/01/2018St. GallenGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2017SchaffhausenSt. GallenChuyển nhượng—
15/01/2017FC Wil 1900SchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2013Shkendija TetovoFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2011KF TernociShkendija TetovoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com