Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gizo Mamageishvili

Sturm GrazTiền vệGEO
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Gizo Mamageishvili là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Sturm Graz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—7221510011273%40%106,66
Austrian Cup2026-2027—216310000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11610000075%37%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/60 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gizo Mamageishvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc IrelandH 0-0740000122/2301/4—6,56
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryB 0-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs UkrainaH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-36001004/400/2—5,82
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 0-061000026/823/8—6,49
13/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzT 2-161101124/902/6—8,20
30/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-345002026/913/4—6,20
23/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauH 1-123001018/1322/5V6,39
16/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-01000011/101/1—6,94
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com