
Giuseppe Mastinu là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 660 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 70% | 48% | 4 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/356 (70%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/94 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/72 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 56/73 | 5 | 9/11 | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/38 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 2 | 3/7 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/42 | 3 | 4/7 | V | 7,90 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/32 | 1 | 5/15 | V | 7,20 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 43/54 | 2 | 4/10 | V | 7,20 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/46 | 1 | 3/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực40