
Giuliano Galoppo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 5 | 393 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 84% | 74% | 1 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/145 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/35 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 4/4 | — | 6,32 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 28/31 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 25/34 | 2 | 7/10 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/35 | 2 | 8/11 | — | 7,77 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 3 | 4/6 | V | 6,78 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Blooming | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 4/6 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 6,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 4,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | River Plate | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | São Paulo - SP | River Plate | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/12/2025 | River Plate | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | São Paulo - SP | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | CA Banfield | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực50