
Giuliano Cerato
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Giuliano Cerato là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.657Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
16/28Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 28 | 2.400 | 6 | 0 | 1 | 26 | 15 | 65% | 50% | 7 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 41% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.400 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/26
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 602/926 (65%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 39/142 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/233 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/178 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 73
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 557
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/64 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/30 | 0 | — | — | 7,28 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/40 | 1 | 2/3 | V | 7,16 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/31 | 2 | 4/5 | — | 5,17 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 23/31 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/39 | 2 | 2/3 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/36 | 5 | 5/7 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/46 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/38 | 1 | 2/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Aldosivi Mar del Plata | Instituto de Córdoba | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Instituto de Córdoba | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CD UAI Urquiza | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | CD UAI Urquiza | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực54