Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovanni Gonzalez

River PlateHậu vệURU
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Giovanni Gonzalez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—411670000080%71%006,84
Copa Argentina2026—11900000070%60%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/97 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/51 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovanni Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-0170000010/1001/1—7,04
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-221000008/901/1—6,34
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2900000151/64311/14—6,93
17/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 2-039000009/1422/4—7,06
09/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201520100 nghìn €
24/02/201621275 nghìn €
08/09/201621300 nghìn €
21/02/201722375 nghìn €
04/02/201823450 nghìn €
02/03/201924500 nghìn €
05/01/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
01/01/2021261,0 triệu €
09/04/2021261,0 triệu €
10/06/2021261,7 triệu €
09/09/2021262,0 triệu €
31/12/2021272,0 triệu €
02/06/2022271,5 triệu €
06/11/2022282,0 triệu €
12/06/2023282,0 triệu €
21/12/2023292,5 triệu €
06/06/2024293,0 triệu €
11/12/2024302,8 triệu €
03/06/2025302,5 triệu €
15/12/2025312,5 triệu €
25/05/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK KrasnodarRiver PlateHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
16/08/2024RCD MallorcaFK KrasnodarHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
28/01/2022CA PenarolRCD MallorcaChuyển nhượng—
02/01/2018CA River Plate MontevideoCA PenarolHết hạn mượn 0.1665M €166 nghìn €
30/06/2014CA River Plate Montevideo U19CA River Plate MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com