
Giovanni Di Noia là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 509 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 52% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/55 | 0 | 5/14 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 5/8 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 45/54 | 4 | 6/10 | V | 8,50 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/47 | 1 | 3/9 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 3/3 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 23/05/2011 | 16 | 100 nghìn € |
| 09/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 225 nghìn € |
| 16/07/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 225 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Catania FC | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2026 | Trapani Calcio | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ACD Virtus Entella | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Foggia | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Perugia | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gubbio | Perugia | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | Perugia | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | AS Fidelis Andria U19 | Perugia | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | Perugia | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chievo | Perugia | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | Perugia | Chievo | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Chievo | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carpi | Chievo | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Chievo | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Bari | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cesena | Bari | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Bari | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ternana | Bari | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Bari | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Matera | Bari | Cho mượn | — |