Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovani Henrique Amorim da Silva

Al-Sadd Sports ClubTiền đạoBRA
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Giovani Henrique Amorim da Silva là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Tiểu sử Giovani Henrique Amorim da Silva

Giovani Henrique Amorim da Silva là tiền đạo của Al-Sadd Sports Club, mang quốc tịch Brazil và đang 22 tuổi. Anh sinh ngày 01/01/2004, cao 184 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân, 528 phút thi đấu, 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, cao nhất đạt 10,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2023, khi thời hạn mượn từ Palmeiras - SP kết thúc với phí 9,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—5431410218677%34%006,90
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20680000079%44%006,47
Qatar Amir Cup2026—331910004367%47%006,07
Qatar Crown Prince Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/131 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/35 (34%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/37 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovani Henrique Amorim da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahH 1-145000007/1134/9—6,66
22/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 4-0780231433/4001/5—8,51
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3631031114/2426/11—6,98
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2230000012/130——6,28
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3320021012/1612/3—6,52
28/08/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 6-2680041222/2700/4—6,20
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-1730062121/2413/12—6,30
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-420000003/523/4—5,94
06/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubT 4-1880022012/1927/12—6,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com