
Giovane Santana Do Nascimento
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Giovane Santana Do Nascimento là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 41% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 71% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 6,59 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/5 | V | 5,62 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 0 | 3/4 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Serie A | vs Bologna | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/20 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |