
Giovane Santana Do Nascimento
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Giovane Santana Do Nascimento là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 38% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 71% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 6,59 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/5 | V | 5,62 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 0 | 3/4 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Serie A | vs Bologna | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/20 | 1 | 2/7 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Hellas Verona | Napoli | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 07/07/2025 | Corinthians - SP | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Capivariano FC SP Youth | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/07/2022 | Corinthians U20 | Capivariano FC SP Youth | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Capivariano FC SP Youth | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Red Bull Brasil U20 | Capivariano FC SP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật65
- Tư duy60
- Sức mạnh18
- Thể lực36