
Giorgi Rekhviashvili là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Gagra FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/01/2012 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/07/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/01/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/08/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/01/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/07/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/03/2016 | 28 | 275 nghìn € |
| 22/07/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/12/2016 | 28 | 325 nghìn € |
| 04/04/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/07/2017 | 29 | 225 nghìn € |
| 07/12/2017 | 29 | 225 nghìn € |
| 08/04/2018 | 30 | 225 nghìn € |
| 28/08/2018 | 30 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 225 nghìn € |
| 20/05/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/01/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/05/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/10/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/05/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 31/08/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 36 | — |
| 25/05/2025 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Varketili | FC Gonio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gagra FC | FC Varketili | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Sioni Bolnisi | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dinamo Batumi | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Shukura Kobuleti | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | JFK Ventspils | FC Shukura Kobuleti | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | FC Iberia 1999 Tbilisi | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2019 | Levadiakos | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/01/2019 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Levadiakos | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Lokomotiv Tbilisi | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Chikhura Sachkhere | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/01/2016 | Dinamo Tbilisi | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/07/2015 | Boluspor | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/08/2014 | Chikhura Sachkhere | Boluspor | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Tbilisi | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Chikhura Sachkhere | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Dinamo Tbilisi | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Metalurgi Rustavi | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2008 | Mglebi Zugdidi | Metalurgi Rustavi | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Metalurgi Rustavi | Mglebi Zugdidi | Chuyển nhượng | — |