Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Papunashvili

Zira FKTiền vệGEO
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Giorgi Papunashvili là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Zira FK.

Tiểu sử Giorgi Papunashvili

Giorgi Papunashvili, 31 tuổi, là tiền vệ người Georgia hiện chơi cho câu lạc bộ Zira FK. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng cộng 189 phút thi đấu. Cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái, cầu thủ có giá trị thị trường 650 nghìn €, còn mức cao nhất là 800 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 02/08/2024, khi cầu thủ chuyển từ FK Kapaz Ganca đến Zira FK. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6118900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 189 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Papunashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-11800000—0——6,35
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-11500000—0——6,65
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-01500000—0——6,40
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-05900000—0—V6,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 1-16200000—0——6,45
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 1-19000000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201519500 nghìn €
30/06/201519500 nghìn €
07/02/201620400 nghìn €
09/08/201620400 nghìn €
06/12/201621375 nghìn €
04/04/201721350 nghìn €
16/08/201721300 nghìn €
31/12/201722500 nghìn €
29/05/201822800 nghìn €
18/02/201923800 nghìn €
28/06/201923800 nghìn €
09/09/201924600 nghìn €
19/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
07/01/202125300 nghìn €
13/05/202125300 nghìn €
04/05/202226250 nghìn €
17/11/202227150 nghìn €
24/05/202327125 nghìn €
31/08/202327100 nghìn €
26/12/202328225 nghìn €
11/06/202428225 nghìn €
26/12/202429250 nghìn €
08/06/202529500 nghìn €
22/12/202530600 nghìn €
17/06/202630650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2024FK Kapaz GancaZira FKChuyển nhượng—
31/08/2023FC TelaviFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
30/06/2023SamtrediaFC TelaviChuyển nhượng—
15/03/2023Radnicki NisSamtrediaChuyển nhượng—
31/07/2022Torpedo KutaisiRadnicki NisChuyển nhượng—
11/01/2022Apollon Limassol FCTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/12/2020Real ZaragozaApollon Limassol FCChuyển nhượng—
20/07/2020Racing SantanderReal ZaragozaCho mượn—
11/01/2020Real ZaragozaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo TbilisiReal ZaragozaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2016Werder Bremen IIDinamo TbilisiCho mượn—
26/07/2015Dinamo TbilisiWerder Bremen IIChuyển nhượng—
31/10/2013Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/08/2012Dinamo Tbilisi AcademyDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com