
Giorgi Pantsulaia là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Samgurali Tskhaltubo.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/07/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/03/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/12/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/04/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/05/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/01/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/08/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 30/04/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Kattaqorgon | FC Gonio | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | FC Samgurali Tskhaltubo | FC Kattaqorgon | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Zhenis | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | FC Samgurali Tskhaltubo | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2024 | Free player | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Torpedo Kutaisi | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2023 | FK Kaspyi Aktau | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Batumi | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Torpedo Kutaisi | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Chikhura Sachkhere | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Samtredia | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Dila Gori | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Tskhinvali | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | FC Zestafoni | FC Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Torpedo Kutaisi | FC Zestafoni | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Torpedo Kutaisi II | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực46