
Giorgi Mchedlishvili là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Samtredia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/07/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/03/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/04/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/09/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/03/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/01/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/12/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/01/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 30/04/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/10/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/05/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 31/08/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 11/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/09/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/02/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Samtredia | FC Tbilisi 2025 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Torpedo Kutaisi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2022 | Samtredia | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2021 | FC Samgurali Tskhaltubo | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | JFK Ventspils | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Gorica | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Samtredia | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Guria Lanchkhuti | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | Dinamo Tbilisi | Guria Lanchkhuti | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | WIT Georgia Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Merani Martvili | WIT Georgia Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Lokomotiv Tbilisi | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |