
Giorgi Aburjania là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Odisha FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 128 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 28% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 1 | 1/5 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/09/2013 | 18 | 225 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/09/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/03/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 950 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Jeddah Sports Club | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | AVS Futebol SAD | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Atakas Hatayspor | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Gil Vicente | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | FC Cartagena | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Real Oviedo | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Sevilla FC | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | FC Twente Enschede | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Sevilla FC | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Lugo | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Sevilla FC | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Gimnastic de Tarragona | Sevilla FC | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 05/01/2016 | Anorthosis Famagusta FC | Gimnastic de Tarragona | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2014 | Lokomotiv Tbilisi | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dila Gori | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Olympic Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Metalurgi Rustavi | FC Olympic Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Metallurgist Rustavi II | Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực39
- Kỹ thuật47